Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Flamengo 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Flamengo vs Atletico Paranaense hôm nay ngày 14/09/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Flamengo vs Atletico Paranaense tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Flamengo vs Atletico Paranaense hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carlos de Menezes Júnior
Hugo Moura Arruda da Silva
Alex Santana
Alex Santana
Willian Gomes de Siqueira
0 - 2 Alex Santana
Romulo da Silva Machado
Bruno Peres
0 - 3 Vitor Frezarin Bueno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | David Luiz Moreira Marinho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 33 | 6.13 | |
| 10 | Gabriel Gabigol | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6 | |
| 11 | Everton Sousa Soares | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 24 | 6.09 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 33 | 5.94 | |
| 20 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 8 | Thiago Maia Alencar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 43 | 5.94 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 6.19 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 25 | Matheus Cunha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 33 | 6.45 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 29 | Victor Hugo Gomes Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 27 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.45 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 9 | 6.48 | |
| 22 | Madson Ferreira dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 17 | 6.63 | |
| 8 | Vitor Frezarin Bueno | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 28 | Tomas Cuello | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.72 | |
| 25 | Carlos de Menezes Júnior | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 7.17 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.58 | |
| 17 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 37 | Lucas Esquivel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.61 | |
| 24 | Linck Leonardo | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 15 | 6.78 | ||
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 30 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ