Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Flamengo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Flamengo vs Bahia hôm nay ngày 21/06/2024 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Flamengo vs Bahia tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Flamengo vs Bahia hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Everaldo Stum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | David Luiz Moreira Marinho | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 4 | 57 | 7.94 | |
| 99 | Gabriel Gabigol | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 11 | Everton Sousa Soares | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 6.39 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 57 | 6.38 | |
| 8 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 5 | 42 | 37 | 88.1% | 7 | 0 | 63 | 8.98 | |
| 27 | Bruno Henrique Pinto | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.58 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.21 | |
| 21 | Allan Rodrigues de Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 6 | Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 50 | 6.04 | |
| 7 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 4 | 0 | 30 | 6.41 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 4 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 24 | 7.25 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 37 | 6.76 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 5 | 0 | 51 | 6.27 | |
| 33 | Cleiton Santos | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.12 | |
| 19 | Lorran | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 1 | 37 | 6.91 | |
| 52 | Evertton Araújo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.42 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 92 | 82 | 89.13% | 1 | 0 | 97 | 6.43 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 37 | 7.47 | |
| 2 | Gilberto Moraes Junior | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 5 | 2 | 91 | 6.83 | |
| 14 | Carlos Maria De Pena Bonino | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.88 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 52 | 6.36 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 3 | 0 | 64 | 6.28 | |
| 29 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 5.96 | |
| 16 | Thaciano Mickael da Silva | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 39 | 6.65 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 2 | 72 | 6.71 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 1 | 11 | 6.26 | |
| 4 | Victor Hugo Soares dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 76 | 74 | 97.37% | 0 | 0 | 88 | 6.61 | |
| 19 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 114 | 109 | 95.61% | 0 | 0 | 119 | 6.46 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Defender | 0 | 0 | 1 | 81 | 76 | 93.83% | 3 | 0 | 98 | 6.38 | |
| 11 | Gabriel Teixeira Aragao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.94 | |
| 5 | Julio Cesar de Rezende | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 3 | Gabriel Xavier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 4 | 73 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ