Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Flamengo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Flamengo vs Bragantino hôm nay ngày 23/11/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Flamengo vs Bragantino tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Flamengo vs Bragantino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Eduardo Sasha
Bruno Conceicao Praxedes
Marques Gustavo
Isidro Miguel Pitta Saldivar
Matheus Fernandes Siqueira
Fernando Dos Santos Pedro
Ignacio Jesus Laquintana Marsico
Bruno Conceicao Praxedes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 41 | 6.44 | |
| 26 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 42 | 7.12 | |
| 2 | Gullermo Varela | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 1 | 35 | 6.52 | |
| 11 | Everton Sousa Soares | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 31 | 6.67 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.44 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.34 | |
| 15 | Jorge Carrascal | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 31 | 6.51 | |
| 21 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 38 | 6.43 | |
| 50 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.25 | |
| 52 | Evertton Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 45 | 6.69 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Eduardo Sasha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 6 | Gabriel Girotto Franco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.93 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 7.91 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 34 | Jose Hurtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 1 | 14 | 6.49 | |
| 21 | Lucas Henrique Barbosa | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.13 | |
| 5 | Fabio Silva de Freitas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.32 | |
| 22 | Gustavo Gustavinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 2 | 1 | 14 | 6.46 | |
| 10 | Jhonatan Santos Rosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.83 | |
| 16 | Marques Gustavo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 23 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ