Flamengo
-0.75 0.80
+0.75 1.08
2.5 0.83
u 0.89
1.42
5.80
4.00
-0.5 0.80
+0.5 0.73
1 0.74
u 0.96
2.03
5.35
2.17
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Flamengo vs Cruzeiro hôm nay ngày 12/03/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Flamengo vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Flamengo vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Henrique Red card cancelled
Fagner Conserva Lemos
Francisco da Costa Aragao
Matheus Cunha
Wanderson Maciel Sousa Campos
Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir
Keny Arroyo
Fabricio Bruno Soares De Faria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Alex Sandro Lobo Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 5 | Eric Pulgar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Everton Sousa Soares | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 4 | Leo Pereira | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 7.1 | |
| 21 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 20 | Lucas Tolentino Coelho de Lima | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 7.2 | |
| 22 | Emerson Aparecido Leite De Souza Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 3 | 20 | 6.8 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 7.7 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 23 | 6.3 | |
| 25 | Lucas Villalba | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 11 | Gerson Santos da Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 16 | Lucas Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 10 | Matheus Pereira | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 4 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Defender | 2 | 1 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 8 | Matheus Henrique | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 22 | Neiser Villareal | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ