Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Flamengo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Flamengo vs Fortaleza hôm nay ngày 12/07/2024 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Flamengo vs Fortaleza tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Flamengo vs Fortaleza hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Wesley Vinicius(OW)
Tomas Cardona
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | David Luiz Moreira Marinho | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 1 | 1 | 76 | 6.25 | |
| 5 | Eric Pulgar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 60 | 6.5 | |
| 99 | Gabriel Gabigol | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 19 | 6.69 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.04 | |
| 8 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 2 | 62 | 6.44 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 5.92 | |
| 21 | Allan Rodrigues de Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 2 | 68 | 6.31 | |
| 6 | Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 65 | 57 | 87.69% | 6 | 1 | 87 | 6.39 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 56 | 88.89% | 1 | 1 | 68 | 5.96 | |
| 7 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 9 | 0 | 57 | 6.32 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 26 | 7.45 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 21 | 6.34 | |
| 22 | Carlinhos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.13 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 7 | 3 | 61 | 6.08 | |
| 20 | Matheus Goncalves | Cánh phải | 5 | 2 | 3 | 59 | 43 | 72.88% | 7 | 1 | 88 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Sasha Lucas Pacheco Affini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 19 | Emanuel Britez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 37 | 6.44 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 14 | 53.85% | 1 | 7 | 51 | 7.32 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 38 | 7.73 | |
| 36 | Felipe Jonatan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 34 | 6.48 | |
| 25 | Tomas Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 5.88 | |
| 7 | Tomas Pochettino | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.76 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.07 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.08 | |
| 79 | Renato Kayser De Souza | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 6 | 6.21 | |
| 1 | Joao Ricardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 0 | 35 | 7.72 | |
| 6 | Bruno de Jesus Pacheco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 8 | 6.03 | |
| 21 | Moises | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 28 | Pedro Augusto Borges da Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 34 | 6.62 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 4 | 0 | 34 | 6.58 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 40 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ