Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Flamengo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Flamengo vs Fortaleza hôm nay ngày 02/06/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Flamengo vs Fortaleza tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Flamengo vs Fortaleza hôm nay chính xác nhất tại đây.
Breno Henrique Vasconcelos Lopes
Juan Martin Lucero
Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
Jose Welison da Silva
Gaston Avila
Rodrigo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 119 | 112 | 94.12% | 0 | 3 | 127 | 7.38 | |
| 26 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 0 | 74 | 7.36 | |
| 5 | Eric Pulgar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 41 | 6.42 | |
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 8 | |
| 2 | Gullermo Varela | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 47 | 44 | 93.62% | 4 | 0 | 70 | 8.16 | |
| 11 | Everton Sousa Soares | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 38 | 7.02 | |
| 8 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 0 | 80 | 8.57 | |
| 27 | Bruno Henrique Pinto | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 7.03 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 43 | 7.44 | |
| 7 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Cánh phải | 4 | 3 | 2 | 25 | 19 | 76% | 5 | 0 | 42 | 9.39 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 7.07 | |
| 17 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 96 | 94 | 97.92% | 0 | 3 | 107 | 8.51 | |
| 30 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 7.42 | |
| 23 | Olavio Vieira dos Santos Junior | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 52 | Evertton Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 0 | 66 | 8.11 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 13 | 6.23 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 48 | 5.41 | |
| 17 | Jose Welison da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 1 | 54 | 5.11 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 5.83 | |
| 8 | Leandro Emmanuel Martinez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 51 | 5.71 | |
| 11 | Mario Sergio Santos Costa, Marinho | Cánh phải | 5 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 27 | 5.82 | |
| 7 | Tomas Pochettino | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 7 | 1 | 42 | 6.76 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 41 | 5.68 | |
| 1 | Joao Ricardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 34 | 6.61 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 3 | Gaston Avila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 44 | 5.67 | |
| 29 | Rodrigo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 39 | Gustavo Mancha | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 52 | 5.67 | |
| 38 | Lucca Prior | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 28 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ