Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Flamengo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Flamengo vs Juventude hôm nay ngày 17/04/2025 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Flamengo vs Juventude tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Flamengo vs Juventude hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gilberto Oliveira Souza Junior
Marcos Paulo Lima Barbeiro
Sebastiao Enio Santos de Almeida
Natã
Jean Carlos Vicente
Gilberto Oliveira Souza Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Danilo Luiz da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 52 | 7.83 | |
| 26 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 1 | 40 | 7.07 | |
| 5 | Eric Pulgar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 2 | 32 | 7.68 | |
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 6 | 1 | 28 | 8.09 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 1 | 42 | 6.82 | |
| 8 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 28 | 7.36 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.72 | |
| 29 | Allan Rodrigues de Souza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.53 | |
| 6 | Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 30 | Michael Richard Delgado De Oliveira | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 50 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 7.64 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 41 | 6.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 30 | 6.04 | |
| 1 | Luis Gustavo de Almeida Pinto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 5.32 | |
| 11 | Giovanny Bariani Marques | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 17 | Matheus Barcelos da Silva | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.86 | |
| 2 | Ewerthon Diogenes da Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 5.56 | |
| 27 | Emerson Batalla | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 6 | Andre Felipinho | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 16 | 5.57 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 5.68 | |
| 3 | Adriano Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 13 | 5.52 | |
| 23 | Abner | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 17 | 5.4 | |
| 88 | Davi Goes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ