Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Flamengo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Flamengo vs Sao Paulo hôm nay ngày 13/07/2025 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Flamengo vs Sao Paulo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Flamengo vs Sao Paulo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Sabino Chagas Monteiro
Alan Franco
Aldemir Dos Santos Ferreira
Damian Bobadilla
Ryan Francisco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.23 | |
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 31 | 6.75 | |
| 2 | Gullermo Varela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 36 | 6.81 | |
| 27 | Bruno Henrique Pinto | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 32 | 6.49 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.48 | |
| 29 | Allan Rodrigues de Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 48 | 6.99 | |
| 6 | Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 6.25 | |
| 21 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 0 | 50 | 6.57 | |
| 7 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 4 | 0 | 38 | 7.9 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 2 | 32 | 6.75 | |
| 50 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.69 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 3 | 0 | 44 | 7.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.26 | |
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.46 | |
| 6 | Cedric Ricardo Alves Soares | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 30 | 6.22 | |
| 5 | Robert Abel Arboleda Escobar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 3 | 35 | 6.37 | |
| 28 | Alan Franco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 2 | 44 | 5.96 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 17 | Andre Oliveira Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 20 | 6.11 | |
| 20 | Marcos Antonio Silva San | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 5.96 | |
| 35 | Jose Sabino Chagas Monteiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 11 | Aldemir Dos Santos Ferreira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 21 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 29 | Pablo Maia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ