Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Flamengo
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Flamengo vs Vitoria BA hôm nay ngày 26/08/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Flamengo vs Vitoria BA tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Flamengo vs Vitoria BA hôm nay chính xác nhất tại đây.
Osvaldo Lourenco Filho
Willian Osmar de Oliveira Silva
Lucas Eduardo Ribeiro De Souza
Ricardo Ryller Ribeiro Lino Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Alex Sandro Lobo Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 16 | 6.52 | |
| 8 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 55 | 7.21 | |
| 10 | Giorgian De Arrascaeta Benedetti | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 40 | 34 | 85% | 9 | 0 | 56 | 9.44 | |
| 2 | Gullermo Varela | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 47 | 41 | 87.23% | 4 | 0 | 58 | 7.76 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 0 | 60 | 6.89 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.92 | |
| 21 | Jorge Luiz Frello Filho,Jorginho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 1 | 0 | 80 | 6.91 | |
| 7 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.32 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 8.92 | |
| 17 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 29 | 6.67 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 58 | 98.31% | 0 | 0 | 61 | 6.87 | |
| 50 | Gonzalo Jordy Plata Jimenez | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 35 | 6.65 | |
| 16 | Samuel Dias Lino | Cánh trái | 3 | 3 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 35 | 10 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79 | Renato Kayser De Souza | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.04 | |
| 17 | Aitor Cantalapiedra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 15 | 5.65 | |
| 33 | Erick de Arruda Serafim | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 26 | 5.59 | |
| 5 | Lucas Halter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 39 | 6.24 | |
| 3 | Jose Marcos Alves Luis | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 30 | 5.29 | |
| 22 | Lucas Braga Ribeiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 23 | 5.34 | |
| 6 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 5.81 | |
| 1 | Lucas Willians Assis Arcanjo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 18 | 2.77 | |
| 13 | Ramon Ramos Lima | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 5.59 | |
| 8 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 27 | 5.88 | |
| 41 | Wendell Santos | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 4.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ