Fleetwood Town
-0.5 0.82
+0.5 0.96
2.5 0.88
u 0.84
1.82
3.55
3.40
-0.25 0.82
+0.25 0.79
1 0.86
u 0.84
2.38
4.15
2.1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fleetwood Town vs Cheltenham Town hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fleetwood Town vs Cheltenham Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fleetwood Town vs Cheltenham Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
George Miller
2 - 1 Jordan Thomas
Robbie Cundy
Ryan Broom
Luke Young
2 - 2 Isaac Hutchinson
Josh Davison
Cole Deeming
Josh Davison
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 25 | 6.35 | |
| 26 | Shaun Rooney | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 3 | 59 | 7.07 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 2 | 46 | 7.16 | |
| 10 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 1 | 2 | 45 | 8.53 | |
| 20 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 32 | 66.67% | 7 | 2 | 65 | 7.15 | |
| 7 | Detlef Esapa Osong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.26 | |
| 5 | Finley Potter | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 44 | 6.79 | |
| 9 | Will Davies | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.96 | |
| 29 | Owen Devonport | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 5 | 35 | 6.84 | |
| 22 | Josh Powell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 5 | 1 | 36 | 6.07 | |
| 16 | Ethan Ennis | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 9 | 0 | 40 | 6.45 | |
| 35 | Conor Haughey | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 33 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 4 | 48 | 6.55 | |
| 1 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 26 | 5.65 | |
| 10 | George Miller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 14 | 5.8 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 26 | Ben Edward Stevenson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 1 | 38 | 6.49 | |
| 14 | Ryan Broom | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 6 | Robbie Cundy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 5 | 52 | 7.04 | |
| 23 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 44 | 6.04 | |
| 20 | Jake Bickerstaff | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.19 | |
| 24 | Sam Sherring | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 44 | 75.86% | 2 | 3 | 84 | 6.5 | |
| 27 | Jonathan Tomkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 2 | 57 | 6.54 | |
| 11 | Jordan Thomas | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 39 | 7.57 | |
| 4 | Harry Ashfield | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 49 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ