Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fleetwood Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fleetwood Town vs Crewe Alexandra hôm nay ngày 20/08/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fleetwood Town vs Crewe Alexandra tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fleetwood Town vs Crewe Alexandra hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Toby Mullarkey(OW)
0 - 2 Josh March
0 - 3 Calum Agius
0 - 4 Reece Hutchinson
Owen Lunt
James Golding
Emre Tezgel
Charlie Finney
Mickey Demetriou
Tom Booth
Adrien Thibaut
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ched Evans | Forward | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 19 | 6.06 | |
| 11 | James Norwood | Forward | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 10 | 6.57 | |
| 25 | Will Johnson | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 4 | 33 | 6.72 | |
| 4 | James Bolton | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 27 | 64.29% | 0 | 7 | 61 | 6.81 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 42 | 5.73 | |
| 26 | Shaun Rooney | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 7 | 3 | 56 | 6.4 | |
| 44 | Toby Mullarkey | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 32 | 5.41 | |
| 8 | Matthew Virtue-Thick | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 26 | 5.43 | |
| 3 | Zech Medley | Defender | 1 | 0 | 1 | 43 | 29 | 67.44% | 4 | 4 | 74 | 6.24 | |
| 7 | Ryan Graydon | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 2 | 14.29% | 3 | 8 | 27 | 6.14 | |
| 33 | Denver Jay Hume | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 5 | 0 | 45 | 6.02 | |
| 10 | Mark Helm | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 20 | Harrison Neal | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 1 | 0 | 40 | 6.11 | |
| 5 | Finley Potter | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 2 | 37 | 6.69 | |
| 9 | Will Davies | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 19 | 5.64 | |
| 23 | George Morrison | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mickey Demetriou | Defender | 1 | 1 | 1 | 44 | 29 | 65.91% | 0 | 7 | 58 | 7.23 | |
| 23 | Jack Powell | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 48 | 7.73 | |
| 6 | Max Sanders | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 3 | 3 | 63 | 7.16 | |
| 3 | Reece Hutchinson | Defender | 3 | 1 | 2 | 42 | 30 | 71.43% | 5 | 0 | 80 | 8.21 | |
| 24 | Josh March | Forward | 4 | 3 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 2 | 23 | 8.5 | |
| 16 | James Golding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 5 | 21 | 6.77 | |
| 18 | James Connolly | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 3 | 43 | 7.23 | |
| 36 | Emre Tezgel | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 4 | 11 | 6.26 | |
| 26 | Tommi OReilly | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 3 | 21 | 7.05 | |
| 2 | Lewis Billington | Defender | 2 | 1 | 2 | 25 | 13 | 52% | 4 | 4 | 50 | 7.83 | |
| 1 | Tom Booth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 35 | 6.46 | |
| 14 | Charlie Finney | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.12 | |
| 19 | Owen Lunt | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 33 | 7.45 | |
| 20 | Calum Agius | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 1 | 40 | 7.89 | |
| 29 | Adrien Thibaut | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ