Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fleetwood Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fleetwood Town vs Derby County hôm nay ngày 06/01/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fleetwood Town vs Derby County tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fleetwood Town vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nathaniel Mendez Laing
0 - 2 James Collins
Callum Elder
Tom Barkhuizen
James Collins
Liam Thompson
Tyrese Fornah
1 - 3 Tom Barkhuizen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jayden Stockley | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 13 | 6.18 | |
| 8 | Joshua Vela | Defender | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 14 | Jack Marriott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 5 | 26.32% | 0 | 0 | 21 | 6.04 | |
| 26 | Shaun Rooney | Defender | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 2 | 15 | 5.98 | |
| 16 | Ben Heneghan | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 14 | 6.39 | ||
| 32 | Joshua Earl | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 4 | 17 | 6.2 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 44 | Phoenix Patterson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 5 | Bosun Lawal | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 14 | 6.2 | |
| 22 | Callum Dolan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 2 | 30 | 6.44 | |
| 4 | Conor Hourihane | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 25 | 6.37 | |
| 35 | Curtis Nelson | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.71 | |
| 5 | Sonny Bradley | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 30 | 6.64 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 28 | 7.6 | |
| 9 | James Collins | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 14 | 6.43 | |
| 31 | Josh Vickers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.54 | |
| 2 | Kane Wilson | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 24 | 7.17 | |
| 8 | Max Bird | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 19 | 7.73 | |
| 19 | Tyreece John Jules | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 6 | Cashin | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 3 | 35 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ