Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fleetwood Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fleetwood Town vs Notts County hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fleetwood Town vs Notts County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fleetwood Town vs Notts County hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alassana Jatta
Scott Robertson
Alassana Jatta
James Belshaw
Lee Ndlovu
Matthew Dennis
Qamaruddin Maziar Kouhyar
Matthew Dennis
1 - 2 Matthew Dennis
Lucas Ness
Oliver Norburn
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 5 | 42 | 6.73 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 18 | 46.15% | 0 | 1 | 52 | 6.05 | |
| 8 | Matthew Virtue-Thick | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 1 | 33 | 5.95 | |
| 18 | Harrison Holgate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 49 | 32 | 65.31% | 0 | 2 | 75 | 6.41 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 40 | 75.47% | 0 | 5 | 80 | 7.41 | |
| 10 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 2 | 53 | 7.5 | |
| 9 | Will Davies | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 26 | 6.96 | |
| 29 | Owen Devonport | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 12 | 6.12 | |
| 22 | Josh Powell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 8 | 1 | 42 | 6.81 | |
| 16 | Ethan Ennis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 8 | 0 | 35 | 6.03 | |
| 32 | Kayden Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 70 | 6.19 | |
| 35 | Conor Haughey | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 53 | 80.3% | 1 | 3 | 78 | 6.42 | |
| 34 | Liam Roberts | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 8 | 6.16 | |
| 38 | Crispin McLean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oliver Norburn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 60 | 7.43 | |
| 10 | Jodi Jones | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 18 | 10 | 55.56% | 6 | 0 | 37 | 7.54 | |
| 17 | Qamaruddin Maziar Kouhyar | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 2 | 19 | 6.3 | |
| 5 | Matty Platt | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 8 | 47 | 6.98 | |
| 29 | Alassana Jatta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.93 | |
| 20 | Scott Robertson | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 34 | 6.19 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 3 | 67 | 6.48 | |
| 11 | Conor Grant | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 51 | 6.98 | |
| 31 | James Belshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 19 | Matthew Dennis | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 21 | 6.67 | |
| 12 | Lucas Ness | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 2 | 9 | 6.56 | |
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 5 | 3 | 51 | 6.33 | |
| 28 | Lewis Macari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 6 | 57 | 6.94 | |
| 39 | Lee Ndlovu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.49 | |
| 14 | Tom Iorpenda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 3 | 30 | 6.25 | |
| 26 | Tyrese Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 29 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ