Fleetwood Town
-0.75 0.92
+0.75 0.90
2.75 1.20
u 0.71
1.75
4.50
3.65
-0.25 0.92
+0.25 0.92
1 0.83
u 0.98
2.3
5
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fleetwood Town vs Tranmere Rovers hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fleetwood Town vs Tranmere Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fleetwood Town vs Tranmere Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nathan Smith
Zech Obiero
Patrick Brough
Charlie Whitaker
Sol Solomon
Lewis Warrington
Jason Lowe
James Plant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ched Evans | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 31 | 6.18 | |
| 11 | James Norwood | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 12 | 6 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 35 | 6.84 | |
| 26 | Shaun Rooney | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 70 | 55 | 78.57% | 2 | 2 | 95 | 7.09 | |
| 8 | Matthew Virtue-Thick | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 9 | 5.99 | |
| 24 | Mitchell Clarke | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 5 | 2 | 74 | 6.8 | |
| 6 | Elliot Bonds | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 19 | 9 | 47.37% | 1 | 4 | 43 | 7.34 | |
| 10 | Mark Helm | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 44 | 6.58 | |
| 20 | Harrison Neal | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 73 | 58 | 79.45% | 12 | 3 | 95 | 7.21 | |
| 7 | Detlef Esapa Osong | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 2 | 26 | 6.01 | |
| 5 | Finley Potter | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 68 | 58 | 85.29% | 1 | 4 | 89 | 7.3 | |
| 9 | Will Davies | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 12 | 6.45 | |
| 16 | Ethan Ennis | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 9 | 0 | 45 | 6.35 | |
| 35 | Conor Haughey | Defender | 0 | 0 | 0 | 83 | 74 | 89.16% | 0 | 1 | 92 | 7.04 | |
| 38 | Crispin McLean | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 11 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jason Lowe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.95 | |
| 29 | Joe Ironside | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 3 | 19 | 6.22 | |
| 5 | Nathan Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 33 | Marko Marosi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 20 | 51.28% | 0 | 0 | 46 | 7.15 | |
| 30 | Aaron McGowan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 2 | 45 | 7.34 | |
| 3 | Patrick Brough | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 23 | 6.65 | |
| 2 | Cameron Norman | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 5 | 23.81% | 1 | 11 | 51 | 7.52 | |
| 11 | Omari Patrick | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 0 | 15 | 6.55 | |
| 42 | Nohan Kenneh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 7 | Charlie Whitaker | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.26 | |
| 25 | Lewis Warrington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 32 | Zech Obiero | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 28 | Stephan Negru | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 3 | 47 | 7.85 | |
| 26 | James Plant | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.06 | |
| 24 | Billy Blacker | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 2 | 26 | 6.4 | |
| 17 | Sol Solomon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 3 | 1 | 10 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ