Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fluminense RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Al Hilal hôm nay ngày 05/07/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fluminense RJ vs Al Hilal tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fluminense RJ vs Al Hilal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sergej Milinkovic Savic
Renan Augusto Lodi Dos Santos
Marcos Leonardo Santos Almeida Penalty cancelled
1 - 1 Marcos Leonardo Santos Almeida
Abderrazak Hamdallah
Kaio
Ali Al-Boleahi
Kalidou Koulibaly
Musab Fahz Aljuwayr
Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
Ruben Neves
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 1 | 54 | 6.31 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 22 | 6.63 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 3 | 10 | 6.3 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 46 | 7.32 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.18 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 21 | Jhon Arias | Cánh phải | 0 | 0 | 5 | 29 | 27 | 93.1% | 6 | 1 | 55 | 7.06 | |
| 12 | Gabriel Fuentes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 23 | Claudio Rodrigues Gomes,Guga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.18 | |
| 4 | Ignacio Da Silva Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 3 | 70 | 7.12 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 2 | 0 | 59 | 6.38 | |
| 16 | Gustavo Nonato Santana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 26 | 6.07 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 27 | 7.28 | |
| 5 | Facundo Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 36 | 6.74 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 17 | 7.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 3 | Kalidou Koulibaly | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 3 | 87 | 8.11 | |
| 20 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 52 | 6.12 | |
| 10 | Abderrazak Hamdallah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 22 | Sergej Milinkovic Savic | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 43 | 6.33 | |
| 77 | Malcom Filipe Silva Oliveira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 45 | 6.49 | |
| 8 | Ruben Neves | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 75 | 69 | 92% | 20 | 0 | 104 | 6.38 | |
| 28 | Mohamed Kanno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 1 | 52 | 6.63 | |
| 6 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 3 | 0 | 69 | 5.97 | |
| 5 | Ali Al-Boleahi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 16 | Nasser Al-Dawsari | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 33 | 6.79 | |
| 11 | Marcos Leonardo Santos Almeida | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.94 | |
| 88 | Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 18 | Musab Fahz Aljuwayr | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 24 | Moteb Al Harbi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 27 | Kaio | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 3 | 0 | 8 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ