Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fluminense RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Atletico Clube Goianiense hôm nay ngày 16/06/2024 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fluminense RJ vs Atletico Clube Goianiense tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fluminense RJ vs Atletico Clube Goianiense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Maswel Ananias Silva
Derek Freitas Ribeiro
Adriano Martins
1 - 1 Luiz Fernando Morais dos Santos
1 - 2 Mateo Zuleta
Mateo Zuleta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felipe Melo de Carvalho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 56 | 7.14 | |
| 12 | Marcelo Vieira da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 42 | 6.68 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.45 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 1 | 48 | 7.74 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.95 | |
| 4 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 2 | 50 | 6.86 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 52 | 6.85 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 26 | 6.58 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 77 | Marquinhos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 0 | 47 | 6.39 | |
| 5 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 51 | 41 | 80.39% | 0 | 0 | 64 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Pedro Henrique Pereira da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 35 | 6.45 | |
| 2 | Magno Jose da Silva Maguinho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 32 | 88.89% | 2 | 1 | 50 | 6.22 | |
| 11 | Luiz Fernando Morais dos Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 5.83 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 0 | 17 | 6.01 | |
| 5 | Lucas Kal Schenfeld Prigioli | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 1 | 0 | 49 | 6.05 | |
| 10 | Shaylon Kallyson Cardozo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 8 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 1 | 41 | 5.48 | |
| 7 | Rhaldney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 0 | 54 | 6.66 | |
| 9 | Emiliano Rodriguez | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 7 | 27 | 6.34 | |
| 6 | Alejo Cruz | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 18 | 64.29% | 5 | 3 | 49 | 6.79 | |
| 3 | Adriano Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 40 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ