Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fluminense RJ 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Atletico Mineiro hôm nay ngày 22/06/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fluminense RJ vs Atletico Mineiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fluminense RJ vs Atletico Mineiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hyoran Kaue Dalmoro
0 - 1 Claudio Rodrigues Gomes,Guga(OW)
Igor Gomes
Patrick Bezerra Do Nascimento
Edenilson Andrade dos Santos
Eduardo Jesus Vargas Rojas
Rodrigo Andres Battaglia
Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Guilherme Antonio Arana Lopes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.29 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 19 | 5.88 | |
| 44 | David Braz de Oliveira Filho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 6.02 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.88 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 19 | 6.44 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 25 | 6 | |
| 33 | Marcilio Florencia Mota Filho, Nino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 29 | 5.91 | |
| 23 | Claudio Rodrigues Gomes,Guga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 5.43 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 99 | Lele Lele | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.82 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 2 | 18 | 6.61 | |
| 21 | Rodrigo Andres Battaglia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 36 | 6.82 | |
| 25 | Mariano Ferreira Filho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 17 | 6.71 | |
| 34 | Jemerson de Jesus Nascimento | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 23 | 6.35 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 20 | Hyoran Kaue Dalmoro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 16 | 6.16 | |
| 9 | Cristian Pavon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.73 | |
| 15 | Federico Zaracho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.63 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ