Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fluminense RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Bahia hôm nay ngày 08/12/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fluminense RJ vs Bahia tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fluminense RJ vs Bahia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Acevedo
Tiago
Rodrigo Nestor
Caio Alexandre Souza e Silva
Erick Da Costa Farias
Ruan Pablo Barbarosa Sousa
Cauly Oliveira Souza
Rodrigo Nestor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | John Kennedy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.23 | |
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 2 | 64 | 8.01 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 7.03 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 22 | 7.71 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 5 | 3 | 87 | 7.43 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 0 | 0 | 67 | 6.19 | |
| 32 | Luciano Federico Acosta | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 44 | 6.89 | |
| 7 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 18 | 7.12 | |
| 17 | Agustin Canobbio Graviz | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 41 | 7.06 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 3 | 73 | 7.11 | |
| 16 | Gustavo Nonato Santana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 45 | 6.72 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 54 | 6.79 | |
| 90 | Kevin Serna | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 38 | 6.47 | |
| 5 | Facundo Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Santiago Arias Naranjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 40 | 95.24% | 1 | 1 | 64 | 6.37 | |
| 10 | Everton Augusto de Barros Ribeiro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 1 | 52 | 6.29 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 96 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 25 | 6.2 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 7 | Ademir Santos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 23 | 6.34 | |
| 26 | Nicolas Acevedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 4 | Victor Hugo Soares dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 55 | 6.17 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 3 | 47 | 6.36 | |
| 11 | Rodrigo Nestor | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 19 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 5.82 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 3 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 54 | 6.89 | |
| 16 | Erick Da Costa Farias | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 33 | 6.13 | |
| 77 | Tiago | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 5.03 | |
| 52 | Ruan Pablo Barbarosa Sousa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ