Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fluminense RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Chelsea hôm nay ngày 09/07/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fluminense RJ vs Chelsea tại FIFA Club World Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fluminense RJ vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 João Pedro Junqueira de Jesus
0 - 2 João Pedro Junqueira de Jesus
Nicolas Jackson
Noni Madueke
Reece James
Robert Sanchez
Kiernan Dewsbury-Hall
Andrey Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 50 | 98.04% | 0 | 2 | 63 | 7.25 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.45 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 35 | 5.93 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.03 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 45 | 34 | 75.56% | 3 | 0 | 64 | 6.54 | |
| 7 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 6 | 0 | 21 | 6.56 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 16 | 6.27 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.08 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.56 | |
| 17 | Agustin Canobbio Graviz | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.15 | |
| 21 | Jhon Arias | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 3 | 0 | 68 | 6.15 | |
| 23 | Claudio Rodrigues Gomes,Guga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 3 | 0 | 66 | 6.36 | |
| 4 | Ignacio Da Silva Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 2 | 75 | 6.43 | |
| 16 | Gustavo Nonato Santana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 30 | 6.06 | |
| 5 | Facundo Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 35 | 6.39 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Reece James | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 57 | 7.05 | |
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 1 | 94 | 7.24 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 5 | 0 | 34 | 7.43 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 1 | 4 | 77 | 7.7 | |
| 23 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 54 | 100% | 0 | 2 | 60 | 7.15 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 29 | 6.82 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 25 | 8.36 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.27 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 1 | 0 | 78 | 7.12 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 27 | 27 | 100% | 3 | 0 | 43 | 7.11 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 2 | 51 | 7.19 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 1 | 60 | 6.79 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ