Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fluminense RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay ngày 20/10/2023 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fluminense RJ vs Corinthians Paulista (SP) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fluminense RJ vs Corinthians Paulista (SP) hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yuri Alberto
Maycon de Andrade Barberan
1 - 2 Yuri Alberto
1 - 3 Fabio Santos Romeu
Pedro Henrique
Yuri Alberto
Angel Rodrigo Romero Villamayor
Gustavo Mosquito
Renato Soares de Oliveira Augusto
Felipe Augusto
Roni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felipe Melo de Carvalho | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 33 | 5.54 | |
| 12 | Marcelo Vieira da Silva Junior | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 27 | 96.43% | 2 | 0 | 39 | 4.82 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 5.86 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 24 | 6.11 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.17 | |
| 4 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 47 | 5.17 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 35 | 5.63 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 20 | 5.68 | |
| 45 | Vinicius Lima | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 33 | 7.64 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 39 | 6.17 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 1 | 46 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 20 | Giuliano Victor de Paula | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.42 | |
| 6 | Fabio Santos Romeu | Defender | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 20 | 6.92 | |
| 4 | Carlos Gilberto Nascimento Silva, Gil | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 7 | Maycon de Andrade Barberan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 19 | 7.41 | |
| 9 | Yuri Alberto | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 14 | 8.17 | |
| 5 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 14 | Caetano | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.55 | |
| 33 | Ruan de Oliveira Ferreira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 27 | Pedro Henrique | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ