Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fluminense RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Criciuma hôm nay ngày 27/11/2024 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fluminense RJ vs Criciuma tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fluminense RJ vs Criciuma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tobias Pereira Figueiredo
Gustavo Bonatto Barreto
Fellipe Mateus de S. Araujo
Patrick de Paula
Pedro Rocha Neves
Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Renato Soares de Oliveira Augusto | Tiền vệ công | 4 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 40 | 7 | |
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 2 | 85 | 7.7 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 22 | 6.8 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 6 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 2 | 1 | 95 | 7.2 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 61 | 56 | 91.8% | 10 | 0 | 81 | 7.4 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Forward | 6 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 6 | 0 | 49 | 7 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 79 | 92.94% | 0 | 2 | 96 | 7.6 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 21 | Jhon Arias | Cánh phải | 4 | 1 | 4 | 66 | 60 | 90.91% | 11 | 1 | 97 | 7.5 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 59 | 7.3 | |
| 90 | Kevin Serna | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 5 | 3 | 60% | 7 | 0 | 19 | 7 | |
| 77 | Marquinhos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 4 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 5 | Facundo Bernal | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 1 | 1 | 56 | 7 | |
| 19 | Kaua Elias Nogueira | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 17 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yannick Bolasie | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 4 | 3 | 40 | 6.8 | |
| 4 | Wilker Angel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 10 | Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 1 | Luis Gustavo de Almeida Pinto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 13 | 44.83% | 0 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 29 | Tobias Pereira Figueiredo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 4 | 30 | 7.5 | |
| 3 | Rodrigo Fagundes de Freitas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 4 | 52 | 7.6 | |
| 88 | Gustavo Bonatto Barreto | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 4 | 1 | 49 | 7.4 | |
| 28 | Pedro Rocha Neves | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 9 | Felipe Vizeu do Carmo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 22 | 6.6 | |
| 14 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 20 | Luis Eduardo Marques Dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 7 | 0 | 76 | 7.6 | |
| 7 | Fellipe Mateus de S. Araujo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 85 | Patrick de Paula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 6 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 8 | Newton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 55 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ