Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fluminense RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Cruzeiro hôm nay ngày 18/07/2025 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fluminense RJ vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fluminense RJ vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fabricio Bruno Soares De Faria
0 - 2 Kaio Jorge Pinto Ramos
William de Asevedo Furtado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 86 | 85 | 98.84% | 1 | 3 | 100 | 7.06 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.61 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6.29 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 29 | 6.56 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 64 | 58 | 90.63% | 2 | 0 | 85 | 6.12 | |
| 7 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 10 | 0 | 48 | 5.82 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 15 | 6.49 | |
| 21 | Jhon Arias | Cánh phải | 3 | 0 | 5 | 48 | 42 | 87.5% | 12 | 0 | 71 | 6.65 | |
| 12 | Gabriel Fuentes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 4 | 1 | 72 | 6.44 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 92 | 85 | 92.39% | 2 | 1 | 107 | 6.71 | |
| 16 | Gustavo Nonato Santana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 5.78 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 1 | 2 | 63 | 5.76 | |
| 90 | Kevin Serna | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 26 | 21 | 80.77% | 8 | 3 | 43 | 7.21 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 69 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 8 | 34.78% | 0 | 0 | 35 | 7.37 | |
| 21 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.15 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 1 | 53 | 7.24 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 29 | 7.06 | |
| 9 | Gabriel Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 4 | 56 | 7.96 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 1 | 33 | 8.28 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 54 | 8.19 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 22 | 7.32 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 33 | 7.33 | |
| 7 | Marquinhos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 34 | Jonathan Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.15 | |
| 36 | Kaua Prates | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ