Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fluminense RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Cruzeiro hôm nay ngày 04/10/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fluminense RJ vs Cruzeiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fluminense RJ vs Cruzeiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Henrique
Walace Souza Silva
Alvaro Barreal
Tevis Alves
Walace Souza Silva
Kaiki Bruno da Silva
Fabrizio Peralta
Alvaro Barreal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Marcelo Vieira da Silva Junior | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 4 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 26 | Manoel Messias Silva Carvalho | Defender | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 30 | 7.3 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 21 | Jhon Arias | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 19 | Kaua Elias Nogueira | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 20 | Vitao | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 22 | 6.8 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 3 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 10 | 9 | 90% | 3 | 1 | 24 | 7.3 | |
| 97 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 5 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 9 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 30 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 26 | Lautaro Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 2 | 24 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ