Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fluminense RJ 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Flamengo hôm nay ngày 24/06/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fluminense RJ vs Flamengo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fluminense RJ vs Flamengo hôm nay chính xác nhất tại đây.
David Luiz Moreira Marinho
Leo Pereira
Leonardo Rech Ortiz
Allan Rodrigues de Souza
Victor Hugo Gomes Silva
0 - 1 Pedro Guilherme Abreu dos Santos

Leo Pereira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Renato Soares de Oliveira Augusto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 1 | 0 | 42 | 6.28 | |
| 9 | John Kennedy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 36 | 6.19 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 3 | 0 | 64 | 6.63 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 31 | 6.36 | |
| 6 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 2 | 63 | 6.32 | |
| 22 | Gabriel Pires Appelt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 45 | 76.27% | 1 | 0 | 75 | 5.93 | |
| 80 | Miguel David Terans Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 55 | 6.75 | |
| 25 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 56 | 6.18 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.93 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 19 | 6.41 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 69 | 5.03 | |
| 31 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 4 | 5.69 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 0 | 72 | 6.06 | |
| 5 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | David Luiz Moreira Marinho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.63 | |
| 4 | Leo Pereira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 27 | 6.45 | |
| 8 | Gerson Santos da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 0 | 48 | 6.91 | |
| 27 | Bruno Henrique Pinto | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 2 | 36 | 7.18 | |
| 1 | Agustín Rossi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 0 | 0 | 46 | 6.62 | |
| 21 | Allan Rodrigues de Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 6 | Ayrton Ayrton Dantas de Medeiros | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 4 | 0 | 49 | 6.59 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 64 | 6.96 | |
| 7 | Luiz De Araujo Guimaraes Neto | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 5 | 0 | 60 | 7.7 | |
| 9 | Pedro Guilherme Abreu dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 20 | 7.18 | |
| 3 | Leonardo Rech Ortiz | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 43 | Wesley Vinicius | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 3 | 1 | 77 | 6.99 | |
| 29 | Victor Hugo Gomes Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 19 | Lorran | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 1 | 39 | 7.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ