Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fluminense RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Gremio (RS) hôm nay ngày 03/08/2025 lúc 07:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fluminense RJ vs Gremio (RS) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fluminense RJ vs Gremio (RS) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Esteves Souza
Joao Lucas de Almeida Carvalho
Camilo
Edenilson Andrade dos Santos
Alexander Ernesto Aravena Guzman
Franco Cristaldo
Jardiel Maciel Libertino da Silva
Walter Kannemann
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 51 | 7.12 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 52 | 6.78 | |
| 26 | Manoel Messias Silva Carvalho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 57 | 6.61 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 3 | 20 | 7.14 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 25 | 7.16 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 23 | Claudio Rodrigues Gomes,Guga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 3 | 55 | 7.57 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 45 | 6.72 | |
| 90 | Kevin Serna | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 4 | 1 | 36 | 6.96 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 45 | 6.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 16 | 5.88 | |
| 8 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 29 | 6.3 | |
| 1 | Tiago Luis Volpi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.77 | |
| 7 | Cristian Pavon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 26 | 5.95 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 5.85 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 3 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 3 | 41 | 6.49 | |
| 2 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 25 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 29 | 6.53 | |
| 15 | Camilo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 47 | Alysson | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 65 | Riquelme Freitas dos Santos | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 27 | 6.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ