Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fluminense RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Juventude hôm nay ngày 02/06/2024 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fluminense RJ vs Juventude tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fluminense RJ vs Juventude hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jadson Alves dos Santos
Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
Gilberto Oliveira Souza Junior
Werik Popo
Werik Popo
Rildo Goncalves de Amorim Filho
Luis Felipe Oyama
Jose Marcos Alves Luis
Werik Popo
Jadson Alves dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felipe Melo de Carvalho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.35 | |
| 12 | Marcelo Vieira da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 5 | 1 | 2 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 1 | 68 | 7.02 | |
| 20 | Renato Soares de Oliveira Augusto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 9 | John Kennedy | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 2 | 9 | 6.32 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 72 | 67 | 93.06% | 5 | 0 | 81 | 6.39 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 22 | 5.46 | |
| 6 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.91 | |
| 4 | Marlon Santos da Silva Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 81 | 78 | 96.3% | 0 | 2 | 90 | 6.5 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 34 | 6.57 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 64 | 56 | 87.5% | 0 | 2 | 75 | 6.62 | |
| 21 | Jhon Arias | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 2 | 0 | 61 | 7.25 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 0 | 99 | 7.01 | |
| 77 | Marquinhos | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 6 | 0 | 68 | 7.15 | |
| 5 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 69 | 7.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 0 | 32 | 6.45 | |
| 9 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.02 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 45 | 7.01 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 0 | 60 | 8.3 | |
| 28 | Alan luciano Ruschel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 1 | 47 | 6.28 | |
| 4 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 0 | 71 | 6.57 | |
| 8 | Thiaguinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 40 | 5.68 | |
| 2 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Defender | 2 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 1 | 47 | 6.63 | |
| 3 | Jose Marcos Alves Luis | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 0 | 3 | 57 | 6.55 | |
| 5 | Luis Felipe Oyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 7 | Erick Samuel Correa Farias | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.56 | |
| 37 | Rildo Goncalves de Amorim Filho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 11 | Marcelo Josede Lima | Forward | 3 | 2 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 1 | 34 | 6.82 | |
| 21 | Lucas Barbosa | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 35 | 6.15 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.27 | |
| 45 | Werik Popo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 4.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ