Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fluminense RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Palmeiras hôm nay ngày 24/07/2025 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fluminense RJ vs Palmeiras tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fluminense RJ vs Palmeiras hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ramon Sosa Acosta
1 - 1 Mauricio Magalhaes Prado
1 - 2 Vitor Hugo Roque Ferreira
Lucas Evangelista
Facundo Torres
Allan
Emiliano Martinez
Jose Manuel Lopez
Raphael Veiga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | John Kennedy | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 3 | 40 | 6.44 | |
| 14 | German Ezequiel Cano | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 20 | 6.83 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 22 | 5.29 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 3 | 0 | 63 | 6.45 | |
| 7 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 14 | 7 | 50% | 7 | 0 | 27 | 6.63 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 1 | 18 | 6.11 | |
| 12 | Gabriel Fuentes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 2 | 57 | 7.18 | |
| 4 | Ignacio Da Silva Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 3 | 42 | 6.74 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 68 | 86.08% | 0 | 5 | 90 | 6.83 | |
| 16 | Gustavo Nonato Santana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.21 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 1 | 69 | 5.98 | |
| 90 | Kevin Serna | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 25 | 11 | 44% | 0 | 2 | 39 | 6.32 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 1 | 49 | 6.86 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 6.59 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 25 | 67.57% | 0 | 0 | 37 | 5.83 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 50 | 6.39 | |
| 30 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 3 | 54 | 6.6 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 4 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 17 | Facundo Torres | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 25 | 5.86 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 78 | 70 | 89.74% | 2 | 0 | 93 | 6.84 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 1 | 0 | 39 | 7.23 | |
| 32 | Emiliano Martinez | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 2 | 4 | 6.27 | ||
| 6 | Vanderlan Barbosa da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 49 | 6.86 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 4 | 15 | 6.54 | |
| 19 | Ramon Sosa Acosta | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 2 | 31 | 6.87 | |
| 13 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 2 | 69 | 6.64 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 7.76 | |
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 40 | 6.38 | |
| 40 | Allan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ