Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fluminense RJ
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fluminense RJ vs Vasco da Gama hôm nay ngày 25/05/2025 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fluminense RJ vs Vasco da Gama tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fluminense RJ vs Vasco da Gama hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joao Victor Da Silva Marcelino
Mateus Carvalho dos Santos
Luiz Gustavo Luiz Gustavo
Lucas Freitas
Adson Ferreira Soares
Hugo Moura Arruda da Silva
Paulo Lucas Santos de Paula
Juan Sebastian Sforza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 1 | 61 | 6.34 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 37 | 6.47 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.18 | |
| 9 | Everaldo Stum | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 6.59 | |
| 6 | Rene Rodrigues Martins | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 47 | 36 | 76.6% | 6 | 3 | 68 | 6.46 | |
| 45 | Vinicius Lima | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 0 | 34 | 6.03 | |
| 21 | Jhon Arias | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 35 | 33 | 94.29% | 6 | 0 | 67 | 7.44 | |
| 23 | Claudio Rodrigues Gomes,Guga | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 2 | 75 | 8.27 | |
| 4 | Ignacio Da Silva Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 1 | 59 | 5.68 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 60 | 6.54 | |
| 90 | Kevin Serna | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 3 | 42 | 6.85 | |
| 77 | Paulo Baya | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 43 | 6.46 | |
| 28 | Riquelme Felipe | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Leonardo Jardim, Leo Gago | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 96 | Paulo Henrique Alves | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 3 | 3 | 62 | 6.36 | |
| 99 | Pablo Ezequiel Vegetti Pfaffen | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 14 | 5.72 | |
| 3 | Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 0 | 0 | 46 | 6.35 | |
| 25 | Hugo Moura Arruda da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 0 | 61 | 6.13 | |
| 6 | Lucas Piton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 5 | 0 | 70 | 7.15 | |
| 18 | Paulo Lucas Santos de Paula | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 38 | Joao Victor Da Silva Marcelino | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 55 | 54 | 98.18% | 0 | 6 | 74 | 8 | |
| 20 | Juan Sebastian Sforza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 5.92 | |
| 43 | Lucas Freitas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 38 | 6.98 | |
| 28 | Adson Ferreira Soares | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 17 | Nuno Moreira | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 50 | 6.78 | |
| 77 | Rayan Vitor | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 85 | Mateus Carvalho dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 39 | 6.06 | |
| 44 | Luiz Gustavo Luiz Gustavo | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 40 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ