Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Forest Green Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Forest Green Rovers vs AFC Wimbledon hôm nay ngày 01/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Forest Green Rovers vs AFC Wimbledon tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Forest Green Rovers vs AFC Wimbledon hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Ali Al-Hamadi
Huseyin Biler
Josh Davison
James Tilley
Harry Pell
Josh Neufville
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luke Daniels | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 11.11% | 0 | 0 | 10 | 5.7 | |
| 5 | Ryan Inniss | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 9 | Mathew Stevens | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 6 | 20 | 7.24 | |
| 15 | Jordan Moore-Taylor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 4 | 19 | 6.48 | |
| 17 | Jamie Robson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 37 | 6.46 | |
| 4 | Darnell Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Kyle McAllister | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 6 | 0 | 23 | 6.95 | |
| 3 | Dominic Bernard | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 2 | 45 | 7.24 | |
| 39 | Callum Morton | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 5 | 30 | 6.69 | |
| 28 | Callum Jones | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 21 | 6.26 | |
| 27 | Harvey Bunker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 2 | 38 | 7.1 | |
| 8 | Charlie McCann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 1 | 1 | 31 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jake Reeves | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 32 | 72.73% | 8 | 0 | 56 | 6.52 | |
| 6 | Ryan Johnson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 3 | 36 | 6.76 | |
| 12 | Alex Bass | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 24 | 5.94 | |
| 18 | Omar Bugiel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 22 | 6.72 | |
| 19 | Connor Lemonheigh-Evans | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 31 | 6.99 | |
| 14 | Armani Little | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 37 | 6.39 | |
| 9 | Josh Davison | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 5.98 | |
| 31 | Joe Lewis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 3 | 32 | 6.15 | |
| 2 | Huseyin Biler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 21 | 5.68 | |
| 26 | Jack Currie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 1 | 36 | 6.37 | |
| 10 | Ali Al-Hamadi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 35 | 7.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ