Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortaleza 2
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortaleza vs Atletico Mineiro hôm nay ngày 17/10/2024 lúc 07:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortaleza vs Atletico Mineiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortaleza vs Atletico Mineiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Fausto Vera
Brahian Palacios Alzate
Caio Maia
Robert dos Santos Conceicao
Gustavo Henrique Furtado Scarpa
Paulo Vitor
Caio Maia
Otavio Henrique Passos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Cristian Chagas Tarouco,Titi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 19 | Emanuel Britez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 8 | Leandro Emmanuel Martinez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 18 | 7 | |
| 11 | Mario Sergio Santos Costa, Marinho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 16 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 1 | Joao Ricardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 6 | Bruno de Jesus Pacheco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 21 | Moises | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 20 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Alan Kardec de Sousa Pereira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 25 | Mariano Ferreira Filho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 26 | Renzo Saravia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 16 | Igor Rabello da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 18 | Fausto Vera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 17 | Igor Gomes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 30 | Brahian Palacios Alzate | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 27 | Paulo Vitor | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 45 | Alisson Santana | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ