Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortaleza
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortaleza vs Atletico Paranaense hôm nay ngày 03/06/2024 lúc 04:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortaleza vs Atletico Paranaense tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortaleza vs Atletico Paranaense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Antonio Feliphe Costa Silva
Julimar Silva Oliveira Junior
Lucas Gabriel Di Yorio
Madson Ferreira dos Santos
Christian Roberto Alves Cardoso
Ze Vitor
Bruno Zapelli
Ze Vitor
Gonzalo Mathias Mastriani Borges
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 2 | 76 | 7.14 | |
| 17 | Jose Welison da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.69 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 8 | Leandro Emmanuel Martinez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 1 | 1 | 61 | 7.1 | |
| 36 | Felipe Jonatan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 35 | 6.82 | |
| 25 | Tomas Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 40 | 72.73% | 0 | 5 | 67 | 7.45 | |
| 7 | Tomas Pochettino | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 2 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 5 | 69 | 7.94 | |
| 79 | Renato Kayser De Souza | Forward | 1 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 1 | Joao Ricardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 43 | 7.12 | |
| 6 | Bruno de Jesus Pacheco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 21 | Moises | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.08 | |
| 28 | Pedro Augusto Borges da Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 52 | 6.77 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 6 | 0 | 40 | 6.57 | |
| 39 | Imanol Machuca | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 32 | 7.22 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 1 | 0 | 45 | 6.38 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Thiago Heleno Henrique Ferreira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 4 | 61 | 6.9 | |
| 9 | Gonzalo Mathias Mastriani Borges | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.04 | |
| 92 | Pablo Felipe Teixeira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.14 | |
| 22 | Madson Ferreira dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 4 | 3 | 47 | 6.63 | |
| 11 | Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 23 | Antonio Feliphe Costa Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.54 | |
| 14 | Agustin Canobbio Graviz | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 24 | 6.34 | |
| 20 | Julimar Silva Oliveira Junior | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 32 | 6.68 | |
| 4 | Kaique Rocha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 2 | 67 | 7.14 | |
| 26 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 51 | 6.34 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 40 | 5.89 | |
| 1 | Bento Matheus Krepski Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 32 | 6.54 | |
| 7 | Lucas Gabriel Di Yorio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 3 | 11 | 6.02 | |
| 10 | Bruno Zapelli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 6 | Fernando Bueno | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 3 | 1 | 59 | 6.66 | |
| 30 | Ze Vitor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 4 | 31 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ