Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortaleza
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortaleza vs Fluminense RJ hôm nay ngày 08/07/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortaleza vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortaleza vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kaua Elias Nogueira
Joao Henrique Mendes da Silva
Jan Lucumi
Felipe de Andrade Vieira
Kaua Elias Nogueira
Renato Soares de Oliveira Augusto
German Ezequiel Cano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Sasha Lucas Pacheco Affini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 44 | 7.75 | |
| 19 | Emanuel Britez | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 40 | 7.16 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 4 | 4 | 62 | 7.5 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 3 | 23 | 7.66 | |
| 36 | Felipe Jonatan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 57 | 7.15 | |
| 11 | Mario Sergio Santos Costa, Marinho | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 5 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 25 | Tomas Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 6 | 59 | 7.84 | |
| 7 | Tomas Pochettino | Tiền vệ công | 1 | 0 | 10 | 17 | 14 | 82.35% | 15 | 0 | 51 | 8.8 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 34 | 6.66 | |
| 79 | Renato Kayser De Souza | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.09 | |
| 16 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 0 | 50 | 6.56 | |
| 1 | Joao Ricardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 28 | Pedro Augusto Borges da Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 34 | 6.51 | |
| 37 | Kauan Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Renato Soares de Oliveira Augusto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 9 | John Kennedy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.95 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 40 | 38 | 95% | 3 | 0 | 54 | 6.78 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.79 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 1 | 66 | 6.48 | |
| 25 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 0 | 7 | 70 | 7.22 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 36 | 5.98 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 42 | 75% | 0 | 6 | 68 | 7.22 | |
| 23 | Claudio Rodrigues Gomes,Guga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 54 | 6.15 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 64 | 6.02 | |
| 77 | Marquinhos | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 8 | 4 | 62 | 6.69 | |
| 5 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 59 | 6.24 | |
| 53 | Joao Henrique Mendes da Silva | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.03 | ||
| 19 | Kaua Elias Nogueira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.81 | |
| 13 | Felipe de Andrade Vieira | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 17 | Jan Lucumi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 14 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ