Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortaleza 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortaleza vs Gremio (RS) hôm nay ngày 10/11/2025 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortaleza vs Gremio (RS) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortaleza vs Gremio (RS) hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Carlos Vinicius Alves Morais
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Sasha Lucas Pacheco Affini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 5.95 | |
| 33 | Emanuel Britez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 4 | 38 | 6.24 | |
| 5 | Matheus Pereira da Silva | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 34 | 7.58 | |
| 7 | Tomas Pochettino | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 18 | 6.66 | |
| 91 | Lucas de Figueiredo Crispim | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 6 | Bruno de Jesus Pacheco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 1 | 46 | 6.41 | |
| 96 | Moises | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.19 | |
| 27 | Adam Bareiro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 21 | 7.88 | |
| 12 | Brenno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.54 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 31 | 30 | 96.77% | 5 | 0 | 47 | 6.73 | |
| 3 | Gaston Avila | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 1 | 43 | 6.27 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 0 | 42 | 6.35 | |
| 30 | Pierre Wagner Oliveira dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 66 | 63 | 95.45% | 4 | 0 | 79 | 6.86 | |
| 80 | Jose Herrera | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 5 | 1 | 36 | 6.63 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 32 | 5.61 | |
| 6 | Gustavo Leonardo Cuellar Gallego | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 1 | Tiago Luis Volpi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 30 | 6.98 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 29 | Arthur Henrique Ramos de Oliveira Melo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 51 | 6.38 | |
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 38 | 7.82 | |
| 95 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.84 | |
| 9 | Francis Amuzu | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 17 | Douglas Moreira Fagundes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 2 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 1 | 42 | 6.54 | |
| 19 | Erick Noriega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 37 | 6.17 | |
| 16 | Alexander Ernesto Aravena Guzman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 53 | Gustavo Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 77 | Andre Henrique | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 47 | Alysson Edward Franco da Rocha | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ