Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortaleza
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortaleza vs Juventude hôm nay ngày 01/07/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortaleza vs Juventude tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortaleza vs Juventude hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gilberto Oliveira Souza Junior
Ewerthon Diogenes da Silva
Anderson Luiz de Carvalho Nene
2 - 1 Ewerthon Diogenes da Silva
Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte
Ruan Pereira Duarte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Cristian Chagas Tarouco,Titi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 32 | 5.71 | |
| 88 | Sasha Lucas Pacheco Affini | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 3 | 45 | 7.06 | |
| 19 | Emanuel Britez | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 5 | 39 | 7.17 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 6 | 2 | 66 | 6.82 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.74 | |
| 36 | Felipe Jonatan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 2 | 54 | 7.24 | |
| 7 | Tomas Pochettino | Tiền vệ công | 3 | 0 | 5 | 23 | 17 | 73.91% | 7 | 2 | 46 | 7.88 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 35 | 7.26 | |
| 79 | Renato Kayser De Souza | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.19 | |
| 16 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 1 | Joao Ricardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 32 | 6.48 | |
| 6 | Bruno de Jesus Pacheco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.23 | |
| 20 | Luis Eduardo Marques Dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 36 | 6.91 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 46 | 7.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Anderson Luiz de Carvalho Nene | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 9 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Forward | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.15 | |
| 1 | Gabriel Vasconcelos Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 41 | 7.21 | |
| 16 | Jadson Alves dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 50 | 46 | 92% | 2 | 0 | 59 | 6.54 | |
| 20 | Jean Carlos Vicente | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 29 | 6.37 | |
| 4 | Danilo Boza Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 69 | 95.83% | 2 | 1 | 85 | 6.38 | |
| 19 | Gabriel Pereira Taliari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 13 | 5.9 | |
| 2 | Joao Lucas de Almeida Carvalho | Defender | 0 | 0 | 3 | 51 | 41 | 80.39% | 8 | 2 | 83 | 7.41 | |
| 3 | Jose Marcos Alves Luis | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 45 | 81.82% | 0 | 0 | 75 | 6.39 | |
| 14 | Ewerthon Diogenes da Silva | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 2 | 25 | 7.23 | |
| 7 | Erick Samuel Correa Farias | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 21 | Lucas Barbosa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 1 | 2 | 48 | 6.04 | |
| 44 | Luiz Gustavo da Silva Machado Duarte | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 95 | Caique de Jesus Goncalves | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 72 | 67 | 93.06% | 1 | 2 | 84 | 6.31 | |
| 29 | Ruan Pereira Duarte | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 12 | Gabriel Inocêncio | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 2 | 1 | 63 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ