Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortaleza
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortaleza vs Palmeiras hôm nay ngày 27/06/2024 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortaleza vs Palmeiras tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortaleza vs Palmeiras hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jose Manuel Lopez
Ronielson da Silva Barbosa
Raphael Veiga
Anibal Ismael Moreno
Eduardo Pereira Rodrigues,Dudu
Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
Vitor Reis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Sasha Lucas Pacheco Affini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 19 | Emanuel Britez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.37 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 27 | 6.84 | |
| 17 | Jose Welison da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 7.04 | |
| 25 | Tomas Cardona | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 26 | 6.51 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 16 | 7.13 | |
| 1 | Joao Ricardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 15 | 6.91 | |
| 6 | Bruno de Jesus Pacheco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 1 | 15 | 6.51 | |
| 28 | Pedro Augusto Borges da Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 39 | Imanol Machuca | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0% | 2 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 35 | Hercules Pereira do Nascimento | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 23 | 6.89 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marcos Rocha Aquino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 2 | 0 | 55 | 5.83 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 8 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 31 | 6.19 | |
| 12 | Mayke Rocha Oliveira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 24 | 6.34 | |
| 10 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 6.18 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 32 | 6.23 | |
| 16 | Caio Paulista | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 35 | 6.36 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 27 | 19 | 70.37% | 5 | 2 | 43 | 6.32 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 34 | Kaiky Naves | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 4 | 27 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ