Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortaleza
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortaleza vs Sao Paulo hôm nay ngày 03/10/2025 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortaleza vs Sao Paulo tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortaleza vs Sao Paulo hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Gonzalo Tapia
Emiliano Rigoni Card changed
Emiliano Rigoni
Enzo Hernan Diaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 46 | 43 | 93.48% | 2 | 2 | 64 | 6.37 | |
| 88 | Sasha Lucas Pacheco Affini | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 92 | 87 | 94.57% | 1 | 0 | 101 | 6.71 | |
| 18 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 5 | 31.25% | 0 | 1 | 25 | 6.23 | |
| 33 | Emanuel Britez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 65 | 53 | 81.54% | 6 | 2 | 95 | 6.84 | |
| 5 | Matheus Pereira da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 8 | 1 | 55 | 6.13 | |
| 11 | Mario Sergio Santos Costa, Marinho | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 7 | Tomas Pochettino | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 33 | 6.05 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 36 | 5.93 | |
| 91 | Lucas de Figueiredo Crispim | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 40 | 36 | 90% | 3 | 0 | 50 | 6.52 | |
| 10 | Yeison Guzman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 39 | 34 | 87.18% | 3 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 27 | Adam Bareiro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.95 | |
| 12 | Brenno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.74 | |
| 26 | Breno Henrique Vasconcelos Lopes | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 6 | 1 | 32 | 6.21 | |
| 3 | Gaston Avila | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 1 | 1 | 89 | 6.04 | |
| 34 | Lucas Gazal | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 90 | 83 | 92.22% | 2 | 11 | 107 | 7.02 | |
| 80 | Jose Herrera | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 30 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Luiz Gustavo Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 3 | 24 | 7.62 | |
| 23 | Pires Monteiro Rafael | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 9 | 31.03% | 0 | 0 | 37 | 7.54 | |
| 6 | Cedric Ricardo Alves Soares | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 0 | 39 | 6.08 | |
| 10 | Luciano da Rocha Neves | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.87 | |
| 25 | Alisson Euler de Freitas Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 77 | Emiliano Rigoni | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 13 | 5.59 | |
| 18 | Wendell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 3 | 41 | 7.28 | |
| 13 | Enzo Hernan Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 7.07 | |
| 22 | Mailton dos Santos de Sa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 35 | Jose Sabino Chagas Monteiro | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 48 | 7.94 | |
| 14 | Gonzalo Tapia | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 5 | 28 | 7.56 | |
| 21 | Damian Bobadilla | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 37 | 6.48 | |
| 29 | Pablo Maia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 39 | 7.17 | |
| 15 | Rodrigo Huendra Almeida | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.53 | |
| 43 | Felipe Negrucci Berdague | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 28 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ