Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Dusseldorf
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Arminia Bielefeld hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs Arminia Bielefeld tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs Arminia Bielefeld hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jannik Rochelt
Benjamin Boakye
Roberts Uldrikis
Marvin Mehlem
Eyyub Yasar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 5 | Moritz Heyer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 27 | 75% | 3 | 3 | 56 | 7.03 | |
| 13 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 6 | 26 | 7.91 | |
| 24 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 43 | 34 | 79.07% | 8 | 0 | 72 | 8.28 | |
| 16 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 3 | 59 | 7.45 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 53 | 33 | 62.26% | 0 | 0 | 60 | 6.68 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.19 | |
| 10 | Christian Rasmussen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.65 | |
| 6 | Tim Breithaupt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 8 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 1 | 68 | 7.27 | |
| 4 | Kenneth Schmidt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 3 | 64 | 7.57 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 45 | 77.59% | 4 | 1 | 77 | 7.02 | |
| 7 | Luca Raimund | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 10 | 6.19 | |
| 46 | Klaus Sima Suso | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 41 | 31 | 75.61% | 2 | 0 | 60 | 7.34 | |
| 44 | Elias Egouli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 5 | 69 | 7.55 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Stefano Russo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 0 | 61 | 6.47 | |
| 5 | Maximilian Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 36 | 80% | 0 | 8 | 67 | 7.75 | |
| 10 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 6 | Mael Corboz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 41 | 6.25 | |
| 3 | Joel Felix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 2 | 61 | 7.2 | |
| 17 | Arne Sicker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 3 | 3 | 68 | 6.28 | |
| 28 | Roberts Uldrikis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 4 | 6 | |
| 11 | Joel Grodowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 21 | 6.01 | |
| 22 | Jannik Rochelt | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 5.63 | |
| 19 | Maximilian Grosser | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 7 | Semir Telalovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 4 | 29 | 6.04 | |
| 14 | Monju Momuluh | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 32 | 6.16 | |
| 38 | Marius Worl | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 7 | 1 | 59 | 6.84 | |
| 1 | Jonas Kersken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 38 | 6.57 | |
| 27 | Benjamin Boakye | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 16 | 6.14 | |
| 44 | Eyyub Yasar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ