Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Dusseldorf
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Darmstadt hôm nay ngày 16/04/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Clemens Riedel
Aaron Seydel
Mathias Honsak
Patric Pfeiffer
Phillip Tietz
Keanan Bennetts
Aaron Seydel
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Rouwen Hennings | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 1 | 1 | 52 | 6.75 | |
| 10 | Daniel Ginczek | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 22 | 6.36 | |
| 3 | Andre Hoffmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 3 | 57 | 7.31 | |
| 11 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 26 | 6.46 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 32 | 6.17 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 6 | 35 | 7.58 | |
| 30 | Jordy de Wijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.08 | |
| 34 | Nicolas Gavory | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.12 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 28 | 6.94 | |
| 5 | Christoph Klarer | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 4 | 60 | 7.19 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 67 | 7.33 | |
| 8 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Fabian Schnellhardt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 13 | 1 | 58 | 6.27 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 32 | 6.13 | |
| 26 | Matthias Bader | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 4 | 0 | 60 | 6.68 | |
| 4 | Christoph Zimmermann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 5 | 48 | 6.71 | |
| 6 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 2 | 1 | 49 | 6.88 | |
| 19 | Emir Karic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 42 | 84% | 8 | 3 | 75 | 6.88 | |
| 9 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 4 | 29 | 6.25 | |
| 20 | Jannik Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 54 | 85.71% | 1 | 2 | 72 | 6.65 | |
| 7 | Braydon Manu | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 40 | 6.37 | |
| 40 | Filip Stojilkovic | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 25 | 6.64 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 2 | 56 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ