Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Dusseldorf
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Eintracht Braunschweig hôm nay ngày 17/10/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs Eintracht Braunschweig tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs Eintracht Braunschweig hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Christian Conteh
0 - 2 Max Marie
Fabio Kaufmann
Louis Breunig
Johan Gomez
Robin Heusser
Sven Kohler
Levente Szabo
Sanoussy Ba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 13 | Cedric Jan Itten | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 9 | 6.4 | |
| 24 | Florent Muslija | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 3 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 2 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 6 | Tim Breithaupt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 18 | 6.6 | |
| 8 | Anouar El Azzouzi | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 4 | Kenneth Schmidt | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 7 | Luca Raimund | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 22 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 20 | Lino Tempelmann | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 11 | 6.7 | |
| 32 | Christian Conteh | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 7.6 | |
| 27 | Sven Kohler | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Erencan Yardimci | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 4 | 8 | 6.5 | |
| 6 | Florian Flick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Defender | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 16 | Louis Breunig | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 22 | Fabio Di Michele Sanchez | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 15 | Max Marie | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ