Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Dusseldorf
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Greuther Furth hôm nay ngày 01/03/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs Greuther Furth tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs Greuther Furth hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Branimir Hrgota
Felix Klaus
Julian Green Reviewed
1 - 2 Julian Green
Jomaine Consbruch
Niko Gieselmann
Dennis Srbeny
Roberto Massimo
Sacha Banse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Andre Hoffmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 10 | 6.1 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 9 | 6.18 | |
| 34 | Nicolas Gavory | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 5 | Moritz Heyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 1 | 65 | 6.32 | |
| 11 | Moritz-Broni Kwarteng | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 12 | Valgeir Lunddal Fridriksson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 49 | 6.19 | |
| 6 | Giovanni Haag | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 0 | 94 | 7.04 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 50 | 5.76 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 0 | 41 | 6.15 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 54 | 43 | 79.63% | 5 | 2 | 68 | 7.55 | |
| 20 | Jamil Siebert | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 4 | 79 | 6.33 | |
| 10 | Myron van Brederode | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 40 | 6.98 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 73 | 87.95% | 1 | 2 | 102 | 7.03 | |
| 7 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.31 | |
| 18 | Jonah Niemiec | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 5 | 6.07 | |
| 22 | Danny Schmidt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 3 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 45 | 8.05 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 0 | 53 | 8.02 | |
| 17 | Niko Gieselmann | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 4 | 0 | 71 | 7.32 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.94 | |
| 25 | Noah Loosli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 63 | 6.5 | |
| 31 | Lennart Grill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 52 | 33 | 63.46% | 0 | 0 | 57 | 5.82 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 1 | 64 | 6.26 | |
| 11 | Roberto Massimo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.98 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 0 | 48 | 6.35 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 24 | Marco John | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 43 | 6.73 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 61 | 6.31 | |
| 6 | Sacha Banse | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 15 | Joshua Quarshie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 63 | 91.3% | 0 | 0 | 83 | 6.75 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 22 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ