Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Dusseldorf
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Greuther Furth hôm nay ngày 20/04/2024 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs Greuther Furth tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs Greuther Furth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marco Meyerhofer
Philipp Muller
Maximilian Dietz
Denis Pfaffenrot
Oualid Mhamdi
Leander Popp
Damian Michalski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 0 | 69 | 7.09 | |
| 11 | Felix Klaus | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.97 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Forward | 3 | 2 | 2 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 17 | 7.59 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 18 | 6.6 | |
| 34 | Nicolas Gavory | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 59 | 47 | 79.66% | 1 | 0 | 71 | 6.72 | |
| 27 | Dennis Jastrzembski | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 20 | 6.36 | |
| 22 | Christoph Daferner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.01 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 59 | 44 | 74.58% | 0 | 0 | 66 | 7.5 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 34 | 7.32 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 36 | 6.51 | |
| 20 | Jamil Siebert | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 74 | 96.1% | 0 | 1 | 89 | 6.92 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 63 | 7.33 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Defender | 0 | 0 | 0 | 72 | 61 | 84.72% | 0 | 3 | 79 | 7.08 | |
| 18 | Jonah Niemiec | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.22 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Niko Gieselmann | Defender | 2 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 4 | 3 | 92 | 6.56 | |
| 36 | Philipp Muller | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | ||
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 1 | 47 | 6.62 | |
| 23 | Gideon Jung | Defender | 0 | 0 | 0 | 93 | 86 | 92.47% | 0 | 4 | 99 | 6.58 | |
| 18 | Marco Meyerhofer | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 1 | 0 | 68 | 5.89 | |
| 2 | Simon Asta | Defender | 1 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 5 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 14 | Jomaine Consbruch | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 0 | 51 | 6.09 | |
| 4 | Damian Michalski | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.09 | |
| 19 | Tim Lemperle | Forward | 0 | 0 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 33 | 6.06 | |
| 30 | Armindo Sieb | Forward | 5 | 1 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 1 | 43 | 5.96 | |
| 40 | Jonas Urbig | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 22 | Robert Wagner | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 53 | 48 | 90.57% | 0 | 0 | 60 | 6.28 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Defender | 0 | 0 | 0 | 128 | 123 | 96.09% | 0 | 0 | 132 | 6.06 | |
| 3 | Oualid Mhamdi | Defender | 1 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 20 | Leander Popp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 34 | Denis Pfaffenrot | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ