Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Dusseldorf
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Hamburger SV hôm nay ngày 09/03/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs Hamburger SV tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs Hamburger SV hôm nay chính xác nhất tại đây.
Moritz Heyer
Moritz Heyer

Moritz Heyer
Ransford Yeboah Konigsdorffer
Anssi Suhonen
Levin Oztunali
Andras Nemeth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 1 | 1 | 69 | 7.02 | |
| 11 | Felix Klaus | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 23 | 7.21 | |
| 2 | Takashi Uchino | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 34 | Nicolas Gavory | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 5 | 3 | 57 | 7.22 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 62 | 7.08 | |
| 27 | Dennis Jastrzembski | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 22 | Christoph Daferner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.33 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 35 | 6.58 | |
| 7 | Christos Tzolis | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 47 | 7.93 | |
| 20 | Jamil Siebert | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 26 | 6.15 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 44 | 6.56 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 51 | 7.12 | |
| 36 | Marlon Mustapha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 5 | Joshua Quarshie | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 29 | 6.84 | ||
| 43 | King Samuel Manu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jonas Meffert | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 3 | 76 | 6.56 | |
| 4 | Sebastian Schonlau | Defender | 0 | 0 | 1 | 110 | 97 | 88.18% | 2 | 8 | 129 | 7.52 | |
| 21 | Levin Oztunali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 6.18 | |
| 3 | Moritz Heyer | Defender | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 1 | 54 | 5.59 | |
| 8 | Laszlo Benes | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 57 | 46 | 80.7% | 5 | 0 | 76 | 6.33 | |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | Forward | 3 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 34 | 6.13 | |
| 18 | Bakery Jatta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 56 | 47 | 83.93% | 4 | 0 | 78 | 6.8 | |
| 5 | Dennis Hadzikadunic | Defender | 1 | 0 | 0 | 88 | 81 | 92.05% | 0 | 2 | 99 | 6.27 | |
| 14 | Ludovit Reis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 51 | 5.97 | |
| 33 | Noah Katterbach | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.93 | |
| 22 | Ignace Van Der Brempt | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 3 | 3 | 74 | 6.6 | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 32 | 6.25 | |
| 10 | Immanuel Pherai | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 31 | 5.72 | |
| 20 | Andras Nemeth | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.16 | |
| 36 | Anssi Suhonen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.34 | |
| 19 | Matheo Raab | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 32 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ