Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Dusseldorf
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Holstein Kiel hôm nay ngày 06/05/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs Holstein Kiel tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs Holstein Kiel hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kwasi Okyere Wriedt
Hauke Wahl
Mikkel Kirkeskov
Finn Dominik Porath
Fiete Arp
Marvin Obuz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 59 | 47 | 79.66% | 0 | 0 | 69 | 6.52 | |
| 10 | Daniel Ginczek | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 7.84 | |
| 3 | Andre Hoffmann | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 73 | 67 | 91.78% | 0 | 3 | 85 | 8.52 | |
| 11 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 15 | 6.48 | |
| 41 | Takashi Uchino | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.03 | |
| 9 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.96 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 32 | 7.35 | |
| 34 | Nicolas Gavory | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 52 | 49 | 94.23% | 5 | 2 | 73 | 7.19 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 1 | 26 | 7.23 | |
| 5 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 56 | 6.64 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 0 | 1 | 84 | 8.52 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 30 | 8.41 | |
| 8 | Michal Karbownik | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 44 | 7.27 | |
| 46 | Elione Neto | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.86 | |
| 39 | Jonah Niemiec | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Fin Bartels | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 18 | 5.37 | |
| 10 | Lewis Holtby | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 60 | 50 | 83.33% | 6 | 0 | 74 | 6.16 | |
| 35 | Robin Himmelmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 7 | Steven Skrzybski | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 5 | Stefan Thesker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 98 | 82 | 83.67% | 0 | 2 | 105 | 6.05 | |
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 3 | 25 | 6.45 | |
| 17 | Timo Becker | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 33 | 6.32 | |
| 36 | Holmbert Aron Fridjonsson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 18 | Kwasi Okyere Wriedt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 24 | Hauke Wahl | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 52 | 5.5 | |
| 3 | Marco Komenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 52 | 80% | 0 | 3 | 69 | 5.9 | |
| 11 | Fabian Reese | Cánh trái | 2 | 1 | 4 | 40 | 36 | 90% | 9 | 2 | 63 | 7.35 | |
| 27 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 19 | 6.35 | |
| 20 | Fiete Arp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.94 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 1 | 57 | 6.36 | |
| 30 | Marvin Obuz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ