Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Dusseldorf
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Jahn Regensburg hôm nay ngày 15/03/2025 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs Jahn Regensburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs Jahn Regensburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastian Ernst
Eric Hottmann
Bryan Hein
Louis Breunig
Max Meyer
Dejan Galjen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 42 | 7.79 | |
| 3 | Andre Hoffmann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 42 | 6.71 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 4 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 3 | 29 | 7.08 | |
| 24 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 41 | 6.89 | |
| 34 | Nicolas Gavory | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 35 | 7.35 | |
| 5 | Moritz Heyer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 6.72 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 1 | 37 | 6.79 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 6.63 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 34 | 6.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andreas Geipl | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 29 | 5.87 | |
| 22 | Sargis Adamyan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 28 | 6.34 | |
| 23 | Julian Pollersbeck | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 32 | 6.55 | |
| 27 | Frederic Ananou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 31 | 6.33 | |
| 10 | Christian Viet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 31 | 6.36 | |
| 2 | Tim Handwerker | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 49 | 6.19 | |
| 30 | Christian Kuhlwetter | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 24 | 5.81 | |
| 34 | Anssi Suhonen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 32 | 32 | 100% | 0 | 0 | 43 | 6.64 | |
| 16 | Louis Breunig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 0 | 36 | 6.16 | |
| 20 | Noah Ganaus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 3 | 16 | 6.27 | |
| 37 | Leopold Wurm | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 38 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ