Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Dusseldorf
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Karlsruher SC hôm nay ngày 01/09/2023 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs Karlsruher SC tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs Karlsruher SC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Fabian Schleusener
Fabian Schleusener Goal awarded
Leon Jensen
Marvin Wanitzek
Igor Matanovic
Dzenis Burnic
Budu Zivzivadze
Philip Heise
David Herold
Eren Ozturk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 27 | 6.15 | |
| 11 | Felix Klaus | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 5 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 4 | 14 | 6.53 | |
| 30 | Jordy de Wijs | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 2 | 44 | 6.3 | |
| 34 | Nicolas Gavory | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 32 | 6.01 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 0 | 40 | 6.13 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 2 | 16 | 6.51 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 2 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 7 | Christos Tzolis | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.02 | |
| 20 | Jamil Siebert | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 36 | 5.91 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 2 | 27 | 7.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sebastian Jung | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.95 | |
| 13 | Lars Stindl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 13 | 6.28 | |
| 28 | Marcel Franke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 22 | 6.1 | |
| 8 | Jerome Gondorf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 5.23 | |
| 16 | Philip Heise | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 23 | Patrick Drewes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 24 | Fabian Schleusener | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 13 | 7.19 | |
| 10 | Marvin Wanitzek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 8 | 6.24 | |
| 32 | Robin Bormuth | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 6 | Leon Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 5.98 | |
| 26 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ