Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Dusseldorf 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Magdeburg hôm nay ngày 21/12/2024 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs Magdeburg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs Magdeburg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Martijn Kaars
Daniel Heber
Alexander Nollenberger
Silas Gnaka
Xavier Amaechi
2 - 2 Baris Atik
2 - 3 Martijn Kaars
Baris Atik

2 - 4 Mo El Hankouri
Abu-Bekir Omer El-Zein
Falko Michel
2 - 5 Philipp Hercher
Philipp Hercher Goal awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 3 | Andre Hoffmann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 2 | 55 | 6.23 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 5.98 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 43 | 7.1 | |
| 24 | Dawid Kownacki | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 4 | 31 | 6.42 | |
| 12 | Valgeir Lunddal Fridriksson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 33 | 6.52 | |
| 6 | Giovanni Haag | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 1 | 0 | 42 | 6.14 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 48 | 6.44 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 7 | 0 | 49 | 7.76 | |
| 20 | Jamil Siebert | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 42 | 6.25 | |
| 10 | Myron van Brederode | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 1 | 0 | 45 | 6.34 | |
| 39 | Noah Mbamba | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 42 | 6.88 | |
| 21 | Tim Rossmann | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 55 | 6.28 | |
| 7 | Dzenan Pejcinovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Jonah Niemiec | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Connor Krempicki | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 29 | 6.44 | |
| 23 | Baris Atik | Cánh trái | 3 | 2 | 3 | 50 | 42 | 84% | 3 | 0 | 69 | 8.11 | |
| 1 | Dominik Reimann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 0 | 84 | 6.96 | |
| 16 | Marcus Mathisen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 63 | 92.65% | 1 | 0 | 83 | 6.93 | |
| 27 | Philipp Hercher | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 43 | 6.56 | |
| 11 | Mo El Hankouri | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 63 | 61 | 96.83% | 5 | 0 | 82 | 7.6 | |
| 25 | Silas Gnaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 71 | 66 | 92.96% | 0 | 1 | 78 | 6.77 | |
| 9 | Martijn Kaars | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 16 | 8.72 | |
| 20 | Xavier Amaechi | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 7.7 | |
| 17 | Alexander Nollenberger | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.58 | |
| 24 | Jean Hugonet | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 65 | 62 | 95.38% | 2 | 0 | 78 | 6.46 | |
| 8 | Bryan Silva Teixeira | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 34 | 6.81 | |
| 14 | Abu-Bekir Omer El-Zein | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 15 | Daniel Heber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 82 | 95.35% | 0 | 3 | 104 | 7.17 | |
| 21 | Falko Michel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ