Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Dusseldorf
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Nurnberg hôm nay ngày 03/10/2025 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs Nurnberg tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs Nurnberg hôm nay chính xác nhất tại đây.
Adam Markhiev
0 - 1 Rafael Lubach
Mohamed Ali Zoma Penalty cancelled
Mickael Biron
1 - 2 Julian Justvan
Adriano Grimaldi
Robin Knoche
2 - 3 Finn Ole Becker
Finn Ole Becker
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 5 | Moritz Heyer | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Defender | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 13 | Cedric Jan Itten | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 13 | 6 | |
| 24 | Florent Muslija | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 2 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 14 | Sotiris Alexandropoulos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 6 | Tim Breithaupt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 8 | Anouar El Azzouzi | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 30 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Finn Ole Becker | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 24 | Luka Lochoshvili | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 51 | 6.9 | |
| 10 | Julian Justvan | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 6 | Adam Markhiev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 38 | 36 | 94.74% | 1 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 1 | Jan Reichert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 7 | |
| 20 | Pape Diop | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 23 | Mohamed Ali Zoma | Forward | 1 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 21 | Berkay Yilmaz | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 18 | Rafael Lubach | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 7.3 | |
| 4 | Fabio Gruber | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 15 | Tim Drexler | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 30 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ