Fortuna Dusseldorf
-0.5 0.85
+0.5 0.95
2.5 0.80
u 0.92
1.84
3.50
3.38
-0.25 0.85
+0.25 0.72
1 0.66
u 1.04
2.48
3.63
2.18
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Preuben Munster hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs Preuben Munster tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs Preuben Munster hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jannis Heuer
Jano ter Horst
Rico Preissinger
Oliver Batista Meier
Zidan Sertdemir
Mikkel Kirkeskov
Tobias Raschl
Charalampos Makridis
Rico Preissinger
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 18 | 6.13 | |
| 3 | Christopher Lenz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 13 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 26 | 6.28 | |
| 24 | Florent Muslija | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 6 | 0 | 56 | 6.64 | |
| 12 | Valgeir Lunddal Fridriksson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 20 | 58.82% | 1 | 1 | 65 | 7.08 | |
| 16 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 39 | 7.13 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 44 | 30 | 68.18% | 0 | 0 | 51 | 6.84 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 28 | 6.31 | |
| 10 | Christian Rasmussen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 8 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 2 | 61 | 7.22 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 1 | 0 | 75 | 7.11 | |
| 46 | Klaus Sima Suso | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 1 | 0 | 66 | 6.91 | |
| 44 | Elias Egouli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 7 | 58 | 7.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mikkel Kirkeskov | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.35 | |
| 20 | Jorrit Hendrix | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 0 | 77 | 6.68 | |
| 10 | Marvin Schulz | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.03 | |
| 28 | Marco Meyerhofer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 62 | 7.24 | |
| 21 | Rico Preissinger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 30 | Etienne Amenyido | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 3 | Paul Jaeckel | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 0 | 3 | 68 | 7.29 | |
| 6 | Marcel Benger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 55 | 7.02 | |
| 17 | Oliver Batista Meier | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 23 | 6.02 | |
| 29 | Imad Rondic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 37 | 6.07 | |
| 32 | Tobias Raschl | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.37 | |
| 14 | Charalampos Makridis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 22 | Jannis Heuer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 69 | 7.19 | |
| 7 | Zidan Sertdemir | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 0 | 43 | 5.9 | |
| 1 | Johannes Schenk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 50 | 7.01 | |
| 27 | Jano ter Horst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 54 | 6.76 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ