Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Dusseldorf
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs SC Paderborn 07 hôm nay ngày 19/08/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs SC Paderborn 07 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs SC Paderborn 07 hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Florent Muslija
Filip Bilbija
Kai Klefisch
1 - 2 Sirlord Conteh
Sebastian Klaas
Tobias Muller
Jannis Heuer
Robert Leipertz
Adriano Grimaldi
Marco Schuster
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 0 | 56 | 6.1 | |
| 10 | Daniel Ginczek | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 2 | 19 | 6.32 | |
| 3 | Andre Hoffmann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 70 | 97.22% | 0 | 1 | 79 | 6.39 | |
| 11 | Felix Klaus | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 3 | 29 | 6.35 | |
| 2 | Takashi Uchino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.03 | |
| 31 | Marcel Sobottka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 37 | 6.14 | |
| 30 | Jordy de Wijs | Trung vệ | 4 | 1 | 1 | 62 | 54 | 87.1% | 2 | 7 | 72 | 7.84 | |
| 34 | Nicolas Gavory | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 5 | 51 | 44 | 86.27% | 11 | 1 | 83 | 7.22 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 4 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 57 | 50 | 87.72% | 1 | 2 | 66 | 6.46 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 44 | 6.45 | |
| 23 | Shinta Appelkamp | Tiền vệ công | 6 | 2 | 4 | 32 | 24 | 75% | 13 | 0 | 57 | 7.41 | |
| 8 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 2 | 23 | 6.43 | |
| 7 | Christos Tzolis | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 24 | 6.65 | |
| 20 | Jamil Siebert | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Adriano Grimaldi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 6.4 | |
| 15 | Tobias Muller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.2 | |
| 13 | Robert Leipertz | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 8 | David Kinsombi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.94 | |
| 6 | Marco Schuster | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 21 | Jannik Huth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 0 | 56 | 6.98 | |
| 11 | Sirlord Conteh | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 7.34 | |
| 30 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 31 | 7.74 | |
| 26 | Sebastian Klaas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 7 | Filip Bilbija | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 19 | 7.21 | |
| 27 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 63 | 6.5 | |
| 33 | Marcel Hoffmeier | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 2 | 90 | 7.06 | |
| 24 | Jannis Heuer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 2 | 74 | 7.13 | |
| 19 | Kimberly Ezekwem | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 46 | 6.57 | |
| 17 | Laurin Curda | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 58 | 6.84 | |
| 22 | Mattes Hansen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 57 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ