Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Fortuna Dusseldorf 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fortuna Dusseldorf vs Schalke 04 hôm nay ngày 06/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fortuna Dusseldorf vs Schalke 04 tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fortuna Dusseldorf vs Schalke 04 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Soufian El-Faouzi
0 - 1 Kenan Karaman
Bryan Lasme
Finn Dominik Porath
Christian Gomis
0 - 2 Vitalie Becker
Janik Bachmann
Felipe Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matthias Zimmermann | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.86 | |
| 3 | Christopher Lenz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 30 | Jordy de Wijs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 19 | Emmanuel Iyoha | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 1 | 39 | 6.43 | |
| 13 | Cedric Jan Itten | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 20 | 12 | 60% | 1 | 4 | 37 | 6.45 | |
| 24 | Florent Muslija | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 1 | 56 | 6.79 | |
| 9 | Zan Celar | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 2 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 0 | 58 | 5.85 | |
| 33 | Florian Kastenmeier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 33 | 66% | 0 | 0 | 60 | 7.43 | |
| 10 | Christian Rasmussen | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 16 | 6 | |
| 8 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 55 | 6.37 | |
| 4 | Kenneth Schmidt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 4 | 2 | 84 | 5.95 | |
| 15 | Tim Oberdorf | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 24 | 13 | 54.17% | 2 | 0 | 40 | 4.7 | |
| 7 | Luca Raimund | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 27 | 6 | |
| 46 | Klaus Sima Suso | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 48 | 33 | 68.75% | 3 | 1 | 70 | 6.77 | |
| 44 | Elias Egouli | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 3 | 45 | 6.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Loris Karius | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 35 | 6.93 | |
| 19 | Kenan Karaman | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 14 | Janik Bachmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.25 | |
| 27 | Finn Dominik Porath | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.44 | |
| 9 | Moussa Sylla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 25 | Nikola Katic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 5 | 47 | 7.97 | |
| 4 | Hasan Kurucay | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 4 | 67 | 6.98 | |
| 11 | Bryan Lasme | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.16 | |
| 18 | Christopher Antwi-Adjej | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 41 | 6.95 | |
| 23 | Soufian El-Faouzi | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 3 | 0 | 46 | 7.38 | |
| 2 | Felipe Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 33 | Vitalie Becker | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 2 | 35 | 19 | 54.29% | 2 | 1 | 58 | 8.4 | |
| 46 | Paul Popperl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 1 | 46 | 7.03 | |
| 7 | Christian Gomis | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 8 | 6.83 | |
| 43 | Mertcan Ayhan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 1 | 51 | 7.52 | |
| 35 | Mika Wallentowitz | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 1 | 36 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ